← Từ điển
aery
C2
noun
aery
nghĩa là
tổ đại bàng
Các nghĩa
tổ đại bàng
Dated spelling of eyrie.
Dạng khác
aeries
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi