← Từ điển

aeon

C2 noun

aeon nghĩa là niên kỷ, kỷ nguyên (cách viết chuẩn Commonwealth của eon)

Các nghĩa

  1. niên kỷ, kỷ nguyên (cách viết chuẩn Commonwealth của eon)

    Commonwealth standard spelling of eon.

  2. thần linh phát xuất từ Thượng Đế

    A spirit being emanating from the Godhead.

  3. mỗi vũ trụ trong chuỗi vũ trụ theo thuyết vũ trụ tuần hoàn bảo giác

    Each universe in a series of universes, according to conformal cyclic cosmology.

Dạng khác