← Từ điển

advised

B1 adj

Các nghĩa

  1. được cân nhắc kỹ

    Considered or thought out; resulting from deliberation.

  2. được thông báo, được cho biết

    Informed, appraised or made aware.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ