← Từ điển
admitting
B2
noun
/ədˈmɪtɪŋ/
Các nghĩa
sự cho vào, sự nhận vào
An act of admission; an allowing to enter.
Dạng khác
admittings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi