addressed
addressed /əˈdɹɛst/ nghĩa là có ghi địa chỉ
Các nghĩa
-
có ghi địa chỉ
Of a document, marked with an address.
a stamped addressed envelope.
-
được nói chuyện với
Having been the audience for an address, speech or presentation.
Dạng khác
- more addressed comparative
- most addressed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ