← Từ điển

addictive

B2 noun

addictive /əˈdɪktɪv/ nghĩa là chất gây nghiện

Các nghĩa

  1. chất gây nghiện

    A drug that causes an addiction.

    Tatoeba is addictive.

    Caffeine is addictive.

    Kale chips are addictive.

  2. thứ gây nghiện

    Anything that is very habit-forming.

Dạng khác