← Từ điển
acron
C2
noun
acron
nghĩa là
đốt đầu (ở giun đốt)
Các nghĩa
đốt đầu (ở giun đốt)
Synonym of prostomium.
Dạng khác
acrons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi