← Từ điển

achingly

C2 adv

achingly nghĩa là đau lòng, xót xa

Các nghĩa

  1. đau lòng, xót xa

    So as to cause aching, especially heartache.

    achingly beautiful

  2. một cách đau đớn, nhức nhối

    In an aching manner; sorely.

Dạng khác