aching
aching /ˈeɪ.kɪŋ/ nghĩa là cảm giác đau âm ỉ
Các nghĩa
-
cảm giác đau âm ỉ
The feeling of an ache; a dull pain.
I am aching to go abroad.
I was aching for a cigarette.
I was aching from the injury.
Dạng khác
- achings plural
aching /ˈeɪ.kɪŋ/ nghĩa là cảm giác đau âm ỉ
cảm giác đau âm ỉ
The feeling of an ache; a dull pain.
I am aching to go abroad.
I was aching for a cigarette.
I was aching from the injury.