← Từ điển

aching

B2 noun

aching /ˈeɪ.kɪŋ/ nghĩa là cảm giác đau âm ỉ

Các nghĩa

  1. cảm giác đau âm ỉ

    The feeling of an ache; a dull pain.

    I am aching to go abroad.

    I was aching for a cigarette.

    I was aching from the injury.

Dạng khác