← Từ điển

achieving

B2 noun

achieving /əˈt͡ʃiːvɪŋ/ nghĩa là sự đạt được, thành tựu

Các nghĩa

  1. sự đạt được, thành tựu

    An achievement; the process of achieving something.

    Each endeavouring, all achieving.

    They will have difficulty in achieving their goal.

    Achieving a nice weld bead is not within everyone's reach!

Dạng khác