achi
achi /ˈɑ.t͡ʃi/ nghĩa là chị cả
Các nghĩa
-
chị cả
the eldest sister
-
chị gái
an elder sister
-
chị (người phụ nữ lớn tuổi hơn, thường trong cộng đồng người Hoa gốc Philippines)
a young female senior (usually within the Chinese Filipino community)
-
chị cả (cách gọi tôn kính)
respectful term of address for the eldest sister
-
chị gái (cách gọi tôn kính)
respectful term of address for an elder sister
-
chị (cách gọi tôn kính đối với người phụ nữ lớn tuổi hơn, thường trong cộng đồng người Hoa gốc Philippines)
respectful term of address for a young female senior (usually within the Chinese Filipino community)
Dạng khác
- achis plural