← Từ điển

accused

A2 adj

Các nghĩa

  1. bị cáo buộc

    Having been accused; being the target of accusations.

    This power chiefly fell to the queen, and she was more accused than ever of too much leaning towards her own country; […]

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ