accused
Các nghĩa
-
bị cáo
The person charged with an offense; the defendant in a criminal case.
Dạng khác
- accuseds plural
- accused plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ