← Từ điển

accused

A2 noun

Các nghĩa

  1. bị cáo

    The person charged with an offense; the defendant in a criminal case.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Trọng âm đặt sai chỗ