aby
aby /əˈbaɪ/ nghĩa là chịu đựng, trải qua
Các nghĩa
-
chịu đựng, trải qua
To endure or tolerate (something); to experience.
Dạng khác
- abought participle, past
aby /əˈbaɪ/ nghĩa là chịu đựng, trải qua
chịu đựng, trải qua
To endure or tolerate (something); to experience.