← Từ điển

abs

B2 noun

abs /æbz/ nghĩa là cơ bụng

Các nghĩa

  1. cơ bụng

    The abdominal muscles; plural of ab.

    informal

    Tom has ripped abs.

    Jesus has abs of steel.

    Abs are made in the kitchen.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ