abrupt
abrupt /əˈbɹʌpt/ nghĩa là vực thẳm
Các nghĩa
-
vực thẳm
Something which is abrupt; an abyss.
Over the vast abrupt.
Dạng khác
- abrupts plural
abrupt /əˈbɹʌpt/ nghĩa là vực thẳm
vực thẳm
Something which is abrupt; an abyss.
Over the vast abrupt.