← Từ điển

ablutions

C2 noun

ablutions nghĩa là nhà tắm và vệ sinh (trong doanh trại quân đội)

Các nghĩa

  1. nhà tắm và vệ sinh (trong doanh trại quân đội)

    A building that houses bathing and toilet facilities on a military base.

    He did the ablutions.

    He was doing the ablutions.

    I'll teach you how to perform ablutions.