← Từ điển

ablative

C2 noun
gen /əˈbleɪ.tɪv/

ablative /ˈæb.lə.tɪv/ nghĩa là cách công cụ

Các nghĩa

  1. cách công cụ

    The ablative case.

    The ablative plural of "rosa" is "rosis".

  2. vật liệu cách nhiệt

    An ablative material.

Dạng khác