ablative
gen /əˈbleɪ.tɪv/
ablative /ˈæb.lə.tɪv/ nghĩa là cách công cụ
Các nghĩa
-
cách công cụ
The ablative case.
The ablative plural of "rosa" is "rosis".
-
vật liệu cách nhiệt
An ablative material.
Dạng khác
- ablatives plural
ablative /ˈæb.lə.tɪv/ nghĩa là cách công cụ
cách công cụ
The ablative case.
The ablative plural of "rosa" is "rosis".
vật liệu cách nhiệt
An ablative material.