← Từ điển
abeam
C2
prep
/əˈbim/
abeam
/əˈbim/
nghĩa là
ngang mạn
Các nghĩa
ngang mạn
Alongside.
She came abeam the crippled ship.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi