← Từ điển
Abe
B1
name
/ˈɑːbeɪ/
Các nghĩa
Abe (tên gọi thân mật của Abraham)
A surname from Japanese.
Dạng khác
Abes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi