← Từ điển

abductor

C1 noun

abductor /æbˈdʌk.tɚ/ nghĩa là kẻ bắt cóc

Các nghĩa

  1. kẻ bắt cóc

    One who abducts; a kidnapper.

    Sami is Layla's abductor.

    Sami escaped his abductor.

    Yanni may have known his abductor.

Dạng khác