← Từ điển

aba

C2 noun

aba /ˈæ.bə/ nghĩa là vải aba (vải thô có sọc, làm từ lông dê hoặc lông lạc đà)

Các nghĩa

  1. vải aba (vải thô có sọc, làm từ lông dê hoặc lông lạc đà)

    An altazimuth used for astronomy on either land or water.

    It's Ṛabaḥ. He's back.

Dạng khác