← Từ điển

AA

B2 noun

Các nghĩa

  1. thành viên của Hội Người Nghiện Rượu Ẩn Danh

    A member of Alcoholics Anonymous.

    countable · uncountable

  2. pin AA

    An AA battery (energy-storage device).

    countable · uncountable

Dạng khác